大死一番 [Đại Tử Nhất Phiên]

だいしいちばん
たいしいちばん

Danh từ chungTrạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

nỗ lực hết mình, sẵn sàng chết nếu cần thiết