Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大正月
[Đại Chính Nguyệt]
おおしょうがつ
🔊
Danh từ chung
bảy ngày đầu năm
🔗 小正月
Hán tự
大
Đại
lớn; to
正
Chính
chính xác; công bằng
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng