1. Thông tin cơ bản
- Từ: 大正
- Cách đọc: たいしょう
- Loại từ: danh từ riêng (niên hiệu/triều hiệu Nhật Bản)
- Khoảng thời gian: 1912–1926 (từ 30/7/1912 đến 25/12/1926)
- Biểu thức thường gặp: 大正時代, 大正デモクラシー, 大正ロマン, 大正生まれ, 大正元年
2. Ý nghĩa chính
大正 là tên niên hiệu của Nhật trong giai đoạn 1912–1926, sau 明治 và trước 昭和. Văn hóa thời 大正 gắn với đô thị hóa, báo chí phát triển và phong trào 大正デモクラシー (dân chủ Taishō).
3. Phân biệt
- 明治 (めいじ): trước 大正 (1868–1912); 昭和 (しょうわ): sau 大正 (1926–1989).
- 西暦 (Dương lịch) vs 和暦 (niên hiệu Nhật). Quy đổi nhanh: 大正n年 = 1911 + n (lưu ý: năm đầu là 元年, tức n=1 → 1912).
- Khi ghi năm: 大正3年 = năm 1914; 大正15年 = năm 1926.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mốc thời gian trong lịch sử/văn hóa: 大正時代の文学, 大正末期.
- Tiểu sử: 大正生まれ (sinh thời Taishō).
- Phong vị thẩm mỹ: 大正ロマン (vẻ lãng mạn Taishō: pha trộn Đông–Tây, thành thị).
- Trong hành chính/tư liệu cũ: ngày tháng theo 大正 + năm.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 明治 |
Liên quan |
Niên hiệu Minh Trị |
Trước 大正. |
| 昭和 |
Liên quan |
Niên hiệu Chiêu Hòa |
Sau 大正. |
| 元号/年号 |
Khái niệm |
Niên hiệu |
Hệ thống đặt tên năm ở Nhật. |
| 和暦 |
Khái niệm |
Lịch Nhật (niên hiệu) |
Đối lập với 西暦. |
| 西暦 |
Đối chiếu |
Dương lịch |
Dùng quốc tế (ví dụ: 1914). |
| 大正デモクラシー |
Liên quan |
Dân chủ Taishō |
Phong trào chính trị – xã hội tiêu biểu thời kỳ này. |
| 大正ロマン |
Liên quan |
Vẻ lãng mạn Taishō |
Phong cách mỹ học, văn hóa đại chúng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 大 (たい/おお): lớn, vĩ.
- 正 (しょう/ただ-しい): chính, đúng.
- Tên niên hiệu 大正 mang nghĩa “đại chính” (chính nghĩa lớn), được chọn từ điển tịch cổ điển với kỳ vọng thời trị bình chính trực.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc tư liệu lịch sử, bạn sẽ gặp cách ghi như “大正元年9月”. Hãy nhớ quy đổi: 大正n年 = 1911 + n (với 元年=1). Về văn hóa, 大正 là giai đoạn giao thoa Đông–Tây, tạo nên mỹ cảm 大正ロマン rất được yêu thích trong thiết kế và văn học.
8. Câu ví dụ
- 大正時代の文学を専攻している。
Tôi chuyên ngành văn học thời Taishō.
- 祖母は大正生まれだ。
Bà tôi sinh thời Taishō.
- 大正3年は西暦1914年にあたる。
Năm Taishō thứ 3 tương ứng năm 1914.
- この建物は大正末期に建てられた。
Tòa nhà này được xây vào cuối thời Taishō.
- 大正デモクラシーは政治史の重要なテーマだ。
Dân chủ Taishō là chủ đề quan trọng của lịch sử chính trị.
- 展示会では大正ロマンの衣装が並んでいる。
Triển lãm trưng bày trang phục phong cách lãng mạn Taishō.
- 文書の日付は大正元年九月とある。
Ngày tháng trong tài liệu ghi là tháng 9 năm Taishō nguyên niên.
- 当時の新聞を読めば大正の空気が伝わってくる。
Đọc báo chí thời đó là cảm nhận được bầu không khí Taishō.
- この作家は大正から昭和初期にかけて活躍した。
Nhà văn này hoạt động từ thời Taishō đến đầu thời Shōwa.
- 年表では明治、大正、昭和の順に並んでいる。
Trong niên biểu sắp theo thứ tự Minh Trị, Taishō, Shōwa.