大歓声 [Đại Hoan Thanh]
だいかんせい
Danh từ chung
tiếng reo hò lớn; cổ vũ phấn khích
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
群集はわっと大歓声をあげた。
Đám đông đã bùng nổ tiếng hò reo lớn.