Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大枠
[Đại Khung]
おおわく
🔊
Danh từ chung
khung chung
Hán tự
大
Đại
lớn; to
枠
Khung
khung; khung sườn; trục quay; ống chỉ; hộp giới hạn; (kokuji)