大時化 [Đại Thời Hóa]
大しけ [Đại]
おおしけ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thời tiết rất bão (trên biển)
JP: 船は大しけの中でも性能よく運航した。
VI: Con tàu vẫn hoạt động tốt dù trong điều kiện biển động lớn.
Danh từ chung
sản lượng cá rất kém (do biển động)