Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大捕り物
[Đại Bộ Vật]
大捕物
[Đại Bộ Vật]
おおとりもの
🔊
Danh từ chung
vây bắt; truy nã
Hán tự
大
Đại
lớn; to
捕
Bộ
bắt; bắt giữ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề