大所帯 [Đại Sở Đái]
大世帯 [Đại Thế Đái]
おおじょたい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000
Độ phổ biến từ: Top 32000
Danh từ chung
gia đình lớn
Danh từ chung
tổ chức lớn
Danh từ chung
giàu có
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
うちは大所帯なんだ。
Nhà tôi đông người lắm.