大学祭 [Đại Học Tế]
だいがくさい
Danh từ chung
lễ hội đại học
🔗 学校祭
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その大学は大学祭でにぎわっていた。
Trường đại học đó đang rộn ràng trong lễ hội đại học.