大大 [Đại Đại]

大々 [Đại 々]

だいだい

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

rất lớn; rất to

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

chiếm nhiều không gian

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

へびが、だいだいだいきらいなの。
Tôi rất ghét rắn.
はなが、だいだい大好だいすきなんだ。
Tôi yêu hoa rất nhiều.
だい行列ぎょうれつだな。
Hàng dài quá nhỉ.
だいれだな。
Thời tiết thật khắc nghiệt.
だい失敗しっぱいだね。
Thật là một thất bại lớn.
だい賛成さんせいです。
Hoàn toàn đồng ý.
だいよろこびでした。
Cực kỳ vui mừng.
だい成功せいこうだった。
Thành công lớn đấy.
だい家族かぞくなの?
Bạn có phải là gia đình đông người không?
だいたすかりでした。
Điều đó thật sự đã giúp tôi rất nhiều.