Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大型機械
[Đại Hình Cơ Giới]
おおがたきかい
🔊
Danh từ chung
máy móc lớn
Hán tự
大
Đại
lớn; to
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ