Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大型ビジョン
[Đại Hình]
おおがたビジョン
🔊
Danh từ chung
màn hình lớn
Hán tự
大
Đại
lớn; to
型
Hình
khuôn; loại; mẫu