Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大和の国
[Đại Hòa Quốc]
やまとのくに
🔊
Danh từ chung
Yamato; Nhật Bản
Hán tự
大
Đại
lớn; to
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
国
Quốc
quốc gia