大同団結 [Đại Đồng Đoàn Kết]

だいどうだんけつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 25000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

sáp nhập; (trình bày) mặt trận thống nhất