Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大収納
[Đại Thu Nạp]
だいしゅうのう
🔊
Danh từ chung
kho lưu trữ lớn
Hán tự
大
Đại
lớn; to
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
納
Nạp
thanh toán; nhận được; gặt hái; trả; cung cấp; lưu trữ