大助かり [Đại Trợ]
おおだすかり
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000
Độ phổ biến từ: Top 46000
Danh từ chung
giúp đỡ lớn
JP: 大助かりでした。
VI: Điều đó thật sự đã giúp tôi rất nhiều.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この大事故で助かった乗客はほとんどいなかった。
Hầu như không có hành khách nào sống sót trong vụ tai nạn lớn này.