Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大分トリニータ
[Đại Phân]
おおいたトリニータ
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Oita Trinita
Hán tự
大
Đại
lớn; to
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100