大先生 [Đại Tiên Sinh]
だいせんせい
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố
giáo viên vĩ đại; bậc thầy vĩ đại; tác giả vĩ đại; bác sĩ vĩ đại
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
2人とも今日は大活躍だったみたいね。先生も鼻が高いわ。
Hai người hôm nay đều đã có màn trình diễn xuất sắc, khiến cho giáo viên cũng tự hào lắm.