Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大人版
[Đại Nhân Bản]
おとなばん
🔊
Danh từ chung
phiên bản người lớn
Hán tự
大
Đại
lớn; to
人
Nhân
người
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn