Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大乗的
[Đại Thừa Đích]
だいじょうてき
🔊
Tính từ đuôi na
rộng; lớn
Hán tự
大
Đại
lớn; to
乗
Thừa
lên xe; nhân
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ