大不況 [Đại Bất Huống]

だいふきょう

Danh từ chung

suy thoái lớn; khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

Đại Suy Thoái (1873-1896)

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

Đại Khủng Hoảng

🔗 大恐慌

Danh từ chung

Đại Suy Thoái (2007-2009)