大上段に構える [Đại Thượng Đoạn Cấu]

だいじょうだんにかまえる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

Giơ kiếm lên đầu

🔗 大上段・だいじょうだん

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

Kiêu ngạo

🔗 大上段・だいじょうだん