Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大ホール
[Đại]
だいホール
🔊
Danh từ chung
hội trường lớn
Hán tự
大
Đại
lớn; to