Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大ブリテン島
[Đại Đảo]
だいブリテンとう
🔊
Danh từ chung
đảo Anh
🔗 グレートブリテン
Hán tự
大
Đại
lớn; to
島
Đảo
đảo