大ジョッキ [Đại]

だいジョッキ

Danh từ chung

cốc bia lớn

JP: かれはビールのだいジョッキをした。

VI: Anh ấy đã uống cạn một cốc bia lớn.

🔗 ジョッキ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

なつはビールのジョッキだいかぎるよ。
Mùa hè thì một ly bia lớn là số một.