大なり [Đại]

だいなり
ダイナリ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

dấu lớn hơn (>); dấu ngoặc nhọn phải

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

だれでもだいなりしょうなり自惚うぬぼれはある。
Ai cũng có chút tự cao tự đại, ít nhiều thôi.