大きなお世話 [Đại Thế Thoại]

大きな御世話 [Đại Ngự Thế Thoại]

おおきなおせわ

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

📝 お世話 là mỉa mai

không phải việc của bạn!; đừng làm phiền tôi!

JP: あたらしいくつおうなんておもったことあるかって?おおきなおせわだよ。

VI: Bạn đã từng nghĩ mình sẽ mua giày mới chưa? Đừng xen vào chuyện của người khác.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

おおきなおせわだ。
Không liên quan đến bạn.
おおきなおせわだわ。
Không phải chuyện của cô đâu.