Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大いびき
[Đại]
大イビキ
[Đại]
大鼾
[Đại Hãn]
おおいびき
🔊
Danh từ chung
ngáy to
Hán tự
大
Đại
lớn; to
鼾
Hãn
ngáy