Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夜間撮影
[Dạ Gian Toát Ảnh]
やかんさつえい
🔊
Danh từ chung
chụp ảnh đêm
Hán tự
夜
Dạ
đêm
間
Gian
khoảng cách; không gian
撮
Toát
chụp ảnh
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh