夜目 [Dạ Mục]

夜眼 [Dạ Nhãn]

よめ

Danh từ chung

nhìn trong bóng tối; tầm nhìn ban đêm

🔗 夜目が利く

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ねこ夜目よめく。
Mèo nhìn rõ vào ban đêm.