夜爪 [Dạ Trảo]
よづめ
Danh từ chung
cắt móng tay ban đêm (được cho là sẽ không kịp gặp cha mẹ lúc lâm chung)
Danh từ chung
cắt móng tay ban đêm (được cho là sẽ không kịp gặp cha mẹ lúc lâm chung)