夜業 [Dạ Nghiệp]
やぎょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
làm việc đêm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
làm việc đêm