夜明かし [Dạ Minh]
夜明し [Dạ Minh]
よあかし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thức trắng đêm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thức trắng đêm