夜型人間 [Dạ Hình Nhân Gian]
よるがたにんげん
Danh từ chung
người sống về đêm; cú đêm
🔗 朝型人間
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私は夜型の人間です。
Tôi là người hoạt động về đêm.
私は夜型人間じゃないのよ。
Tôi không phải là người hoạt động về đêm.