夜営 [Dạ Doanh]
やえい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cắm trại đêm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cắm trại đêm