Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夜会結び
[Dạ Hội Kết]
やかいむすび
🔊
Danh từ chung
kiểu tóc dự tiệc
Hán tự
夜
Dạ
đêm
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt