Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多重タスキング
[Đa Trọng]
たじゅうタスキング
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
đa nhiệm
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
重
Trọng
nặng; quan trọng