多趣味 [Đa Thú Vị]
たしゅみ
Danh từ chungTính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
có nhiều sở thích; nhiều mối quan tâm
JP: 彼は多趣味だ。
VI: Anh ta có nhiều sở thích.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは多趣味だ。
Tom có nhiều sở thích.