Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多調性
[Đa Điều Tính]
たちょうせい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
âm nhạc
đa điệu
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
性
Tính
giới tính; bản chất