多言語化 [Đa Ngôn Ngữ Hóa]
たげんごか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đa ngôn ngữ hóa; địa phương hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đa ngôn ngữ hóa; địa phương hóa