Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多糖
[Đa Đường]
たとう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
polysaccharide
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
糖
Đường
đường