Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多段階
[Đa Đoạn Giai]
ただんかい
🔊
Danh từ chung
đa giai đoạn; nhiều bước
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
階
Giai
tầng; cầu thang