Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多次元
[Đa Thứ Nguyên]
たじげん
🔊
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
đa chiều
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc