Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多様性解析
[Đa Dạng Tính Giải Tích]
たようせいかいせき
🔊
Danh từ chung
phân tích đa dạng
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
様
Dạng
ngài; cách thức
性
Tính
giới tính; bản chất
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
析
Tích
phân tích; chia