Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多形核白血球
[Đa Hình Hạch Bạch Huyết Cầu]
たけいかくはっけっきゅう
🔊
Danh từ chung
bạch cầu đa nhân
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
核
Hạch
hạt nhân; lõi
白
Bạch
trắng
血
Huyết
máu
球
Cầu
quả bóng