Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多宝如来
[Đa Bảo Như Lai]
たほうにょらい
🔊
Danh từ chung
Đa Bảo Như Lai
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
如
Như
giống; như; chẳng hạn như; như thể; tốt hơn; tốt nhất; bằng
来
Lai
đến; trở thành