Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多国籍軍
[Đa Quốc Tịch Quân]
たこくせきぐん
🔊
Danh từ chung
lực lượng đa quốc gia
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
国
Quốc
quốc gia
籍
Tịch
đăng ký; thành viên
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến