Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多動
[Đa Động]
たどう
🔊
Danh từ chung
tăng động (của trẻ em)
🔗 ADHD
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc