Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多価ワクチン
[Đa Giá]
たかワクチン
🔊
Danh từ chung
vắc xin đa giá
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
価
Giá
giá trị; giá cả