多すぎる [Đa]
多過ぎる [Đa Quá]
おおすぎる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
quá nhiều
JP: 私の仕事はいつも多すぎるか少なすぎるかのどちらかである。
VI: Công việc của tôi luôn quá nhiều hoặc quá ít.
🔗 少なすぎる
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
多すぎる?
Quá nhiều à?
金が多すぎる?
Tiền quá nhiều?
あれは多すぎた?
Nó quá nhiều phải không?
あれは多すぎる?
Nó quá nhiều phải không?
デメリットが多すぎます。
Có quá nhiều nhược điểm.
あそこは人が多すぎ。
Chỗ đó người quá đông.
ここは人が多すぎるよ。
Chỗ này quá đông người.
そこは人が多すぎた。
Nơi đó quá đông người.
授業数が多すぎるよ。
Số tiết học quá nhiều.
やることが多すぎる。
Có quá nhiều việc phải làm.